Bối cảnh và đặc điểm tình hình nuôi trồng thủy sản năm 2025
Năm qua, nuôi trồng thủy sản tiếp tục khẳng định vai trò là trụ cột của ngành thủy sản Việt Nam, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế nông nghiệp, bảo đảm sinh kế cho hàng triệu lao động nông thôn và ven biển, đồng thời là nguồn cung chủ lực cho xuất khẩu. Toàn ngành hoạt động trong bối cảnh vừa có những thuận lợi về chủ trương, chính sách, vừa phải đối mặt với nhiều khó khăn mang tính cơ cấu và dài hạn.
Về thuận lợi, ngành nuôi trồng thủy sản tiếp tục nhận được sự quan tâm, chỉ đạo kịp thời và quyết liệt của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Các định hướng lớn như chuyển từ tư duy “sản xuất thủy sản” sang “kinh tế thủy sản”, từ tăng trưởng đơn giá trị sang tăng trưởng tích hợp đa giá trị đã được cụ thể hóa bằng nhiều chương trình, đề án và giải pháp điều hành. Bên cạnh đó, sự chủ động của doanh nghiệp và người nuôi trong đổi mới công nghệ, ứng dụng các mô hình nuôi công nghệ cao, nuôi tuần hoàn, nuôi sinh thái và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như VietGAP, hữu cơ đã góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Tuy nhiên, năm 2025 cũng ghi nhận nhiều thách thức lớn. Biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan, đặc biệt là bão, lũ và mưa lớn kéo dài, đã gây thiệt hại đáng kể cho nhiều vùng nuôi trọng điểm, nhất là khu vực miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long. Dịch bệnh trên các đối tượng nuôi chủ lực, đặc biệt là tôm nước lợ, tiếp tục diễn biến phức tạp tại một số địa phương, trong khi công tác quản lý và quan trắc môi trường ở nhiều vùng nuôi vẫn còn hạn chế. Chi phí đầu vào như thức ăn, con giống và điện năng duy trì ở mức cao, tạo áp lực lớn lên giá thành sản phẩm và sức cạnh tranh. Cùng với đó, các rào cản thương mại và yêu cầu kiểm soát chất lượng ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu lớn buộc ngành phải tăng cường quản lý an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc ngay từ khâu nuôi trồng .
Kết quả sản xuất và những điểm sáng của ngành nuôi trồng thủy sản năm 2025
Bất chấp những khó khăn nêu trên, kết quả thực hiện các chỉ tiêu sản xuất năm 2025 cho thấy nỗ lực lớn của toàn ngành. Ước tính đến hết tháng 12/2025, tổng sản lượng thủy sản cả nước đạt khoảng 9,779 triệu tấn, tăng 1,1% so với năm 2024 và đạt 100,3% so với kế hoạch đề ra. Trong cơ cấu chung, sản lượng nuôi trồng thủy sản đạt hơn 5,98 triệu tấn, tăng 2,9% so với năm 2024 và vượt 100,5% kế hoạch, tiếp tục khẳng định xu hướng giảm dần khai thác và tăng tỷ trọng nuôi trồng theo đúng định hướng Chiến lược phát triển thủy sản.
Kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2025 ước đạt khoảng 11,32 tỷ USD, tăng 9,6% so với năm 2024 và vượt 107,8% kế hoạch. Trong đó, nuôi trồng thủy sản đóng góp tỷ trọng lớn vào giá trị xuất khẩu, với nhiều mặt hàng chủ lực như tôm nước lợ, cá tra, nhuyễn thể và một số đối tượng nuôi biển có giá trị cao. Kết quả này cho thấy khả năng thích ứng tương đối linh hoạt của ngành trước biến động thị trường và các rào cản thương mại, đồng thời phản ánh hiệu quả của các giải pháp điều hành, xúc tiến thị trường và hỗ trợ sản xuất được triển khai trong năm .
 |
Xét theo từng lĩnh vực, nuôi trồng thủy sản trên biển tiếp tục là điểm sáng với tổng thể tích lồng nuôi đạt trên 11 triệu m³ và diện tích nuôi nhuyễn thể khoảng 59,2 nghìn ha. Sản lượng nuôi biển năm 2025 ước đạt khoảng 869 nghìn tấn, tăng 5,8% so với năm 2024. Đáng chú ý, sản lượng tôm hùm đạt khoảng 14,5 nghìn tấn, tăng mạnh so với năm trước, phản ánh xu hướng mở rộng nuôi các đối tượng có giá trị kinh tế cao gắn với nhu cầu thị trường. Nuôi nhuyễn thể tiếp tục duy trì ổn định với sản lượng khoảng 470 nghìn tấn, đóng góp quan trọng cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu.
Trong lĩnh vực nuôi nước lợ, tổng diện tích nuôi đạt khoảng 936,7 nghìn ha với sản lượng khoảng 1,716 triệu tấn. Riêng tôm nước lợ đạt sản lượng khoảng 1,29 triệu tấn, tăng 1,8% so với năm 2024. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc mở rộng và nâng cao hiệu quả các mô hình nuôi tôm thâm canh, siêu thâm canh, ứng dụng công nghệ cao, quản lý môi trường và dịch bệnh tốt hơn tại nhiều địa phương trọng điểm.
Nuôi nước ngọt tiếp tục giữ vai trò chủ lực về sản lượng với tổng diện tích khoảng 389 nghìn ha và sản lượng khoảng 3,3 triệu tấn. Trong đó, cá tra đạt sản lượng khoảng 1,74 triệu tấn, giảm nhẹ so với năm 2024 do điều chỉnh diện tích thả nuôi và tác động của thị trường. Ngược lại, cá rô phi và các đối tượng nuôi nước ngọt khác ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, phản ánh xu hướng đa dạng hóa đối tượng nuôi và khai thác tốt hơn tiềm năng mặt nước nội địa .
Công tác quản lý nhà nước và điều hành sản xuất trong năm 2025
Song song với kết quả sản xuất, công tác quản lý nhà nước về nuôi trồng thủy sản trong năm 2025 tiếp tục được tăng cường và hoàn thiện trên nhiều mặt. Việc xây dựng, rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được triển khai tích cực, trong đó có việc hoàn thiện dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thủy sản, trình Chính phủ ban hành các nghị định và thông tư hướng dẫn, cũng như rà soát các quy định liên quan đến quản lý ngành theo yêu cầu thực tiễn.
Công tác quản lý giống và thức ăn thủy sản tiếp tục là một trọng tâm lớn. Trong năm 2025, tổng sản lượng giống thủy sản sản xuất và ương dưỡng ước đạt khoảng 392,5 tỷ con, tăng nhẹ so với năm 2024. Việc tăng cường quản lý nguồn giống bố mẹ, kiểm soát nhập khẩu, đặc biệt là giống tôm thẻ chân trắng và tôm hùm, đã góp phần cải thiện chất lượng con giống và giảm rủi ro dịch bệnh. Đồng thời, hệ thống cơ sở dữ liệu về thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản tiếp tục được mở rộng, với hàng chục nghìn mã sản phẩm được cập nhật, phục vụ công tác quản lý và truy xuất nguồn gốc.
Trong lĩnh vực phòng, chống dịch bệnh thủy sản, năm 2025 ghi nhận tổng cộng 285 xã tại 18 tỉnh có dịch, với tổng diện tích nuôi bị ảnh hưởng khoảng 6.750 ha, chiếm tỷ lệ 1,49% tổng diện tích nuôi. Việc đưa vào vận hành hệ thống quản lý thông tin dịch bệnh động vật Việt Nam (VAHIS) cho lĩnh vực thủy sản đã giúp nâng cao hiệu quả giám sát, báo cáo và cảnh báo dịch bệnh, thay thế dần phương thức báo cáo thủ công trước đây. Cùng với đó, số cơ sở được chứng nhận an toàn dịch bệnh tiếp tục tăng, tạo tiền đề quan trọng cho việc xây dựng vùng nuôi an toàn, đáp ứng yêu cầu thị trường xuất khẩu .
 |
Công tác chỉ đạo sản xuất đối với các đối tượng nuôi chủ lực như tôm nước lợ, cá tra và nuôi biển được triển khai đồng bộ thông qua các hội nghị chuyên đề, văn bản hướng dẫn mùa vụ, kiểm tra điều kiện nuôi và hỗ trợ địa phương khắc phục khó khăn do thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường. Đặc biệt, nội dung làm việc với các đoàn thanh tra của Hoa Kỳ và Trung Quốc đã thúc đẩy ngành tăng cường quản lý an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, góp phần nâng cao tính minh bạch và uy tín của sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Định hướng, mục tiêu và giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản năm 2026
Bước sang năm 2026, năm đầu tiên của giai đoạn 2026–2030, ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đứng trước yêu cầu tăng tốc và bứt phá để đạt được các mục tiêu của Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Kế hoạch năm 2026 đặt ra mục tiêu tổng sản lượng thủy sản khoảng 9,88 triệu tấn, trong đó sản lượng nuôi trồng đạt khoảng 6,13 triệu tấn, tăng 2,6% so với ước thực hiện năm 2025. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản phấn đấu đạt khoảng 11,5 tỷ USD, tiếp tục khẳng định vai trò của nuôi trồng trong cơ cấu giá trị ngành thủy sản.
Định hướng xuyên suốt cho giai đoạn tới là phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của sản phẩm. Ngành tiếp tục thực hiện chủ trương giảm khai thác, tăng nuôi trồng; đẩy mạnh nuôi biển công nghiệp, nuôi xa bờ; phát triển các đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao; đồng thời mở rộng áp dụng các tiêu chuẩn thực hành tốt, tiêu chuẩn hữu cơ và các hệ thống chứng nhận quốc tế.
Các nhóm giải pháp trọng tâm cho năm 2026 tập trung vào hoàn thiện thể chế và chính sách, tăng cường quản lý giống và thức ăn thủy sản, nâng cao hiệu quả phòng, chống dịch bệnh, đẩy mạnh quan trắc và cảnh báo môi trường, tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, cũng như thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng khoa học công nghệ trong quản lý và sản xuất. Bên cạnh đó, việc thu hút đầu tư tư nhân, phát triển hạ tầng vùng nuôi, tăng cường liên kết chuỗi giá trị và hợp tác công – tư được xác định là những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả tổ chức sản xuất và ổn định đầu ra cho sản phẩm nuôi trồng thủy sản.
Kết quả nuôi trồng thủy sản năm 2025 cho thấy, trong bối cảnh nhiều khó khăn và thách thức, ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng và đạt được nhiều kết quả tích cực cả về sản lượng, giá trị và công tác quản lý. Những kết quả này không chỉ phản ánh nỗ lực của cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người nuôi, mà còn tạo nền tảng quan trọng cho việc triển khai các mục tiêu và giải pháp phát triển bền vững trong giai đoạn tới. Với định hướng rõ ràng, giải pháp đồng bộ và sự vào cuộc của toàn ngành, nuôi trồng thủy sản Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển theo hướng hiện đại, hiệu quả và hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế trong những năm tiếp theo.
Hải Đăng